Nghĩa tiếng Việt
- Sự halogen hoá.danh từ
Ví dụ
-
The lesson covered halogenation in basic chemistry.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌhælədʒəˈneɪʃən/
The lesson covered halogenation in basic chemistry.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép