TanroDictionary Sổ từ

halogenation

/ˌhælədʒəˈneɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự halogen hoá.danh từ

Ví dụ

  1. The lesson covered halogenation in basic chemistry.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép