TanroDictionary Sổ từ

halts

/hɑlts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của haltđộng từ

Ví dụ

  1. The machine halts when the lid opens.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép