TanroDictionary Sổ từ

hammerless

/ˈhæmɜːləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có cò súng.tính từ

Ví dụ

  1. He bought a hammerless gun for the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép