Nghĩa tiếng Việt
- Cái võng.danh từ
Ví dụ
-
She relaxed in a hammock under the tree.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhæmək/
She relaxed in a hammock under the tree.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép