TanroDictionary Sổ từ

hampered

/hˈæmpəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hamperđộng từ

Ví dụ

  1. Bad weather hampered our walk home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép