TanroDictionary Sổ từ

hamshackle

/ˈhæmˌʃækəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buộc (ngựa... ) bằng dây thừng nối đầu với chân trước.động từ

Ví dụ

  1. They hamshackle the horse before the long rest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép