Nghĩa tiếng Việt
- Buộc (ngựa... ) bằng dây thừng nối đầu với chân trước.động từ
Ví dụ
-
They hamshackle the horse before the long rest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhæmˌʃækəl/
They hamshackle the horse before the long rest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép