Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của hamulusdanh từ
Ví dụ
-
The hamuli were tiny but sharp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/həˈmuːli/
The hamuli were tiny but sharp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép