TanroDictionary Sổ từ

handcrafting

/hˈændkrɑːftɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của handcraft.động từ

Ví dụ

  1. She is handcrafting a wooden bowl.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép