TanroDictionary Sổ từ

handcuffing

/hˈændkʌfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của handcuff.động từ

Ví dụ

  1. He is handcuffing the suspect in the story.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép