Nghĩa tiếng Việt
- Tay vịn, lan can (ở cầu thang... ).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Hold the handrail when you go downstairs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhændreɪl/
Hold the handrail when you go downstairs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép