Nghĩa tiếng Việt
- Nán lại ở một nơi.động từ
Tiếng Nhật
- 彷徨くうろつくlảng vảng, quanh quẩn, đi lang thang
Ví dụ
-
They hang around the station most of the day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/hˈaŋ ərˈaʊnd/
They hang around the station most of the day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép