TanroDictionary Sổ từ

hangmen

/hˈæŋmɛn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của hangmandanh từ

Ví dụ

  1. The hangmen appeared in the history lesson.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép