TanroDictionary Sổ từ

hangnail

/ˈhæŋneɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay).danh từ

Ví dụ

  1. A hangnail made my finger sore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép