Nghĩa tiếng Việt
- Chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay).danh từ
Ví dụ
-
A hangnail made my finger sore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhæŋneɪl/
A hangnail made my finger sore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép