TanroDictionary Sổ từ

hangul

/ˈhɑːnˌɡuːl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ viết tiếng Hàn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She learned to read hangul at school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép