TanroDictionary Sổ từ

hansomcab

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe ngựa hai bánh (người điều khiển ngồi cao ở phía sau, thông dụng ở Anh khoảng 1835).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép