Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc sinh vật đơn bội.tính từ
Ví dụ
-
The plant has a haplobiontic life cycle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌhæpəlˈbɪtənɪk/
The plant has a haplobiontic life cycle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép