TanroDictionary Sổ từ

haplobiontic

/ˌhæpəlˈbɪtənɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc sinh vật đơn bội.tính từ

Ví dụ

  1. The plant has a haplobiontic life cycle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép