TanroDictionary Sổ từ

haplology

/hæˈplɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đọc lược âm tiết trùng.danh từ

Ví dụ

  1. The teacher explained haplology with simple examples.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép