TanroDictionary Sổ từ

happy-go-lucky

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vô tư lự; được đến đâu hay đến đấy.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. to go through life in a happy-go-lucky fashion

    sống vô tư lự được đến đâu hay đến đấy

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép