TanroDictionary Sổ từ

harassed

/ˈhærəst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của harassđộng từ

Ví dụ

  1. The rude comments harassed her all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép