TanroDictionary Sổ từ

harasses

/hərˈæsɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của harassđộng từ

Ví dụ

  1. He harasses workers with endless calls.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép