Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của harbour.động từ
Ví dụ
-
He is harbouring a secret hope.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/hˈɑːbɜːrɪŋ/
He is harbouring a secret hope.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép