Nghĩa tiếng Việt Số nhiều của hardshipdanh từ Tiếng Nhật 辛酸しんさんcay đắng, gian khổ 荒波あらなみsóng dữ, biển động 風雪ふうせつgió tuyết, bão tuyết 労苦ろうくsự lao khổ, vất vả Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép