TanroDictionary Sổ từ

harvest-fly

/ˈhɑːrvəstˈflɑɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con ve sầu.danh từ

Ví dụ

  1. The harvest-fly sang in the hot afternoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép