TanroDictionary Sổ từ

hasheesh

/həˈʃiːə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hasit (thuốc lá chế bằng lá thuốc non và đọt gai dầu ở Thổ-nhĩ-kỳ, Ân-ddộ... ).danh từ

Ví dụ

  1. He knew hasheesh was not part of his plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép