Nghĩa tiếng Việt
- Hasit (thuốc lá chế bằng lá thuốc non và đọt gai dầu ở Thổ-nhĩ-kỳ, Ân-ddộ... ).danh từ
Tiếng Nhật
- 大麻たいまcây gai dầu
Ví dụ
-
He smoked hashish in the dark room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép