TanroDictionary Sổ từ

hauling

/hˈɔːlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của haul.động từ

Ví dụ

  1. He is hauling boxes into the truck.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép