TanroDictionary Sổ từ

haverim

/ˈhævəɪm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của haverdanh từ

Ví dụ

  1. The haverim met to study together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép