TanroDictionary Sổ từ

hawked

/hˈɔːkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hawkđộng từ

Ví dụ

  1. He hawked old books on the street.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép