TanroDictionary Sổ từ

hawking

/ˈhɑkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hawk.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The vendor is hawking fruit at the market.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép