Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với chim ưng như diều hâutính từ い
- , (chính trị) hiếu chiến, diều hâu ((nghĩa bóng)).tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép