Nghĩa tiếng Việt
- Con đồi mồi (rùa biển).danh từ
Ví dụ
-
The hawksbill swam near the coral reef.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhɔksˌbɪl/
The hawksbill swam near the coral reef.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép