TanroDictionary Sổ từ

haycock

/ˈheɪˌkɑːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng cỏ khô.danh từ

Ví dụ

  1. The haycock dried in the sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép