Nghĩa tiếng Việt
- Đống cỏ khô.danh từ
Ví dụ
-
A hayrick stood behind the barn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈheɪstæk/
A hayrick stood behind the barn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép