TanroDictionary Sổ từ

hearteningly

/ˈhɑːtnɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cổ vũ, khích lệ, phấn khích.D

Ví dụ

  1. She smiled hearteningli at the nervous child.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép