Nghĩa tiếng Việt
- Hecta.danh từ
Tiếng Nhật
- ヘクタールhéc-ta
Ví dụ
-
This field covers one hectare.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhekteə(r)/
This field covers one hectare.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép