Nghĩa tiếng Việt Số nhiều của heightdanh từ Tiếng Nhật 高地こうちvùng cao, cao nguyên ハイツkhu nhà cao, chung cư (heights) Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép