TanroDictionary Sổ từ

heptad

/ˈhɛpˌtæd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ bảy, nhóm bảy.danh từ

Ví dụ

  1. The team formed a heptad for the quiz game.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép