TanroDictionary Sổ từ

heralded

/hˈɛrəldɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của heraldđộng từ

Ví dụ

  1. The warning sign heralded trouble ahead.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép