TanroDictionary Sổ từ

heralding

/hˈɛrəldɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của herald.động từ

Ví dụ

  1. The dark clouds are heralding rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép