TanroDictionary Sổ từ

herons

/en/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của herondanh từ

Ví dụ

  1. The herons stood still by the lake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép