TanroDictionary Sổ từ

hexose

/ˈhɛkˌsoʊs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hexoza.danh từ

Ví dụ

  1. A hexose is a simple sugar.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép