Nghĩa tiếng Việt
- Cây dâm bụt.danh từ
Tiếng Nhật
- ハイビスカスhoa dâm bụt
Ví dụ
-
A red hibiscus opened in the garden.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/hɪˈbɪskəs/
A red hibiscus opened in the garden.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép