Nghĩa tiếng Việt
- Cao nguyên.danh từ
- Vùng cao nguyên Ê-cốt.danh từ
Tiếng Nhật
- ハイランドvùng cao nguyên
Ví dụ
-
They live in a highland with cold mornings.
-
The highland was covered with green hills.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép