TanroDictionary Sổ từ

hilling

/ˈhɪlin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vun gốc.danh từ

Ví dụ

  1. Hilling the plants protects the roots.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép