TanroDictionary Sổ từ

hipsterism

/ˈhɪpstərɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lối sống của người hípxtơ.danh từ

Ví dụ

  1. His hipsterism showed in his clothes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép