TanroDictionary Sổ từ

hive nest

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một chiếc tổ lớn do vài cặp chim cùng nhau xây dựng và sinh sống.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép