TanroDictionary Sổ từ

hoạt

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. "Hoạt bát" nói tắt.tính từ い
  2. Nói chữ viết nhanh và đẹp.tính từ い

Ví dụ

  1. Ăn nói hoạt.

  2. Chữ hoạt nét.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép