Nghĩa tiếng Việt
- Sương muối.danh từ
Tiếng Nhật
- 樹氷じゅひょうbăng giá đọng trên cây
Ví dụ
-
Hoarfrost glimmered on the car roof.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhɔrˌfrɔst/
Hoarfrost glimmered on the car roof.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép