TanroDictionary Sổ từ

hoaxed

/hˈəʊkst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của hoaxđộng từ

Ví dụ

  1. We can hoaxed the result quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép