Nghĩa tiếng Việt
- Váy bó ống (chân).danh từ
Ví dụ
-
She wore a hobble-skirt to the dance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhɑːbəlˈskɜːt/
She wore a hobble-skirt to the dance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép